HSK4
提前 — Từ vựng HSK4
提前 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 226 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. sớm; trước giờ; trước thời hạn
(把预定的时间) 往前移
会议提前两小时开始。
huìyì tíqián liǎng xiǎoshí kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu sớm hai tiếng.
我们要提前一周预订酒店。
wǒmen yào tíqián yīzhōu yùdìng jiǔdiàn.
Chúng ta phải đặt khách sạn trước một tuần.
phó từ
1. trước; sớm; trước giờ
在做一件事情以前做另一件事情
你要提前告诉我一声。
nǐ yào tíqián gàosù wǒ yīshēng.
Bạn phải nói trước với tôi một tiếng.
去那家饭店吃饭要提前订。
qù nà jiā fàndiàn chīfàn yào tíqián dìng.
Đi nhà hàng đó ăn phải đặt trước.
Đồng nghĩa: 早就提早超前预先事先尽早
Trái nghĩa: 迟到延长推迟延迟
Bài luyện liên quan (161 câu)
男:我们该走了,演出就快开始了。
女:现在几点了?
男:六点半。
女:我们还有一个小时呢,不要急。
男:难道你不知道演出提前半个小时了吗?
演出几点开始?
A 六点 B 七点 C 七点半 D 六点半
Ngữ pháp hay đi kèm với 提前
Từ dễ nhầm với 提前
Giống hình:
提供提醒提提问前途提纲
Thực hành 提前 trong đề thật
Từ vựng 提前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
提前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
提前 (tíqián) nghĩa là sớm; trước giờ. (把预定的时间) 往前移
Cách dùng 提前 (tíqián) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "会议提前两小时开始。" — Cuộc họp bắt đầu sớm hai tiếng. (huìyì tíqián liǎng xiǎoshí kāishǐ.)
提前 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
提前 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
提前 dễ nhầm với từ nào?
提前 hay bị nhầm với: 提供、提醒、提、提问. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →