Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

提醒 (tíxǐng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
提醒 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 306 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. nhắc; nhắc nhở
从旁指点别人或促使别人注意; 从旁指点, 促使注意
我要是忘了,请你提醒我。
wǒ yàoshì wàng le,qǐng nǐ tíxǐng wǒ。
Nếu tôi có quên, xin anh nhắc tôi.
他一提醒,她就想起来了。
tā yī tíxǐng, tā jiù xiǎng qǐláile.
Anh ta vừa nhắc một chút, cô ấy đã nhớ ra.
Đồng nghĩa: 指导提示指引示意指点预警
Trái nghĩa: 隐瞒误导

Bài luyện liên quan (180 câu)

4 Đọc
下午回来以后肚子就疼得厉害,我怀疑中午在饭馆儿吃的面条儿不干净,一起去的几位同事也说肚子有点儿难受,刚才还打电话提醒我应该去医院看看。
他最可能是:
A 在医院 B 在吃饭 C 生病了 D 陪同事逛街
3 Đọc
有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,即使穿得再漂亮,也没有人会认识。”几年后,他成为了很有名的人,可他仍然穿得很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。可他却说:“现在即使我穿得更随便些,同样也会有人认识我。”
关于那个人,可以知道:
A 他很善良 B 他没有钱 C 他很随便 D 成了名人
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 180 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 提醒

Giống hình:
提供提前提问提纲
Giống nghĩa:
警告

Thực hành 提醒 trong đề thật

Từ vựng 提醒 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

提醒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

提醒 (tíxǐng) nghĩa là nhắc nhở. 从旁指点别人或促使别人注意; 从旁指点, 促使注意

Cách dùng 提醒 (tíxǐng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我要是忘了,请你提醒我。" — Nếu tôi có quên, xin anh nhắc tôi. (wǒ yàoshì wàng le,qǐng nǐ tíxǐng wǒ。)

提醒 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

提醒 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

提醒 dễ nhầm với từ nào?

提醒 hay bị nhầm với: 提供、提前、提、醒. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →