Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

通过 (tōngguò) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
通过 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 54 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. qua; đi qua; vượt qua; chui qua
穿过或经过
我们通过了那条小路。
wǒmen tōngguòle nà tiáo xiǎolù.
Chúng tôi đã đi qua con đường nhỏ đó.
小鸟通过了树枝之间。
xiǎo niǎo tōngguòle shùzhī zhī jiān.
Con chim đã bay qua giữa các cành cây.
2. qua; phê duyệt; kiểm duyệt; thông qua
经过某部门、某人等准许
产品通过了质量检验。
chǎnpǐn tōngguòle zhìliàng jiǎnyàn.
Sản phẩm đã qua kiểm tra chất lượng.
文件通过了主管的审核。
wénjiàn tōngguòle zhǔguǎn de shěnhé.
Tài liệu đã được cấp trên phê duyệt.
3. thông qua; đồng ý; phê chuẩn (đại biểu)
(议案等)经过法定人数的同意而成立
议案顺利通过了投票。
yì'àn shùnlì tōngguòle tóupiào.
Dự thảo đã được thông qua thành công.
新法律今天正式通过了。
xīn fǎlǜ jīntiān zhèngshì tōngguòle.
Luật mới hôm nay đã được thông qua chính thức.
4. đỗ; qua; thông qua; vượt qua (tiêu chuẩn, yêu cầu)
符合一定的标准或达到某种要求
他终于通过了HSK6级。
tā zhōngyú tōngguòle HSK6 jí.
Cuối cùng anh ấy đã qua HSK6.
他通过了公司的面试。
tā tōngguòle gōngsī de miànshì.
Anh ấy đã đỗ phỏng vấn của công ty.
giới từ
1. qua; dựa vào; nhờ vào; thông qua
引进动作的媒介或方式、手段等
他通过互联网学习编程。
tā tōngguò hùliánwǎng xuéxí biānchéng.
Anh ấy học lập trình thông qua internet.
他通过跑步减肥成功了。
tā tōngguò pǎobù jiǎnféi chénggōngle.
Anh ấy giảm cân thành công thông qua việc chạy bộ.
Đồng nghĩa: 经过经由借助批准同意认可
Trái nghĩa: 淘汰阻塞否决拒绝

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
女:是你对小王说她考试没通过的吧? 男:是的,怎么了? 女:她知道后很伤心,不知道到哪里去哭了。 男:早知道这样,我真不应该告诉她。
根据对话,可以知道男的怎么样?
A 幽默 B 高兴 C 勇敢 D 后悔
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 通过

Giống hình:
交通超过通知过程不过普通话

Thực hành 通过 trong đề thật

Từ vựng 通过 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

通过 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

通过 (tōngguò) nghĩa là thông qua, qua. 穿过或经过

Cách dùng 通过 (tōngguò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们通过了那条小路。" — Chúng tôi đã đi qua con đường nhỏ đó. (wǒmen tōngguòle nà tiáo xiǎolù.)

通过 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

通过 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

通过 dễ nhầm với từ nào?

通过 hay bị nhầm với: 交通、超过、通知、过程. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →