HSK4
同情 — Từ vựng HSK4
同情 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 451 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. đồng cảm; thông cảm; thương cảm; thương hại; chạnh thương
对于别人的遭遇在感情上发生共鸣
我们对她的损失表示了同情。
wǒmen duì tā de sǔnshī biǎoshìle tóngqíng.
Chúng tôi thông cảm với sự mất mát của cô ấy.
我同情她,就把钱借给了她。
wǒ tóngqíng tā, jiù bǎ qián jiè gěile tā.
Tôi thông cảm với cô ấy và cho cô ấy mượn tiền.
Đồng nghĩa: 可怜怜惜恻隐悲悯哀怜怜悯
Trái nghĩa: 阻止反对抵制
Bài luyện liên quan (67 câu)
简直不敢相信,才半年时间,杰瑞的个子就这么高了。半年前那个因为身高而让我们非常同情的小伙子完全不见了。
杰瑞以前什么样?
A 很伤心 B 个子矮 C 很有趣 D 并不帅
Ngữ pháp hay đi kèm với 同情
Từ dễ nhầm với 同情
Giống hình:
共同爱情心情感情相同情况
Thực hành 同情 trong đề thật
Từ vựng 同情 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
同情 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
同情 (tóngqíng) nghĩa là đồng cảm, thông cảm. 对于别人的遭遇在感情上发生共鸣
Cách dùng 同情 (tóngqíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们对她的损失表示了同情。" — Chúng tôi thông cảm với sự mất mát của cô ấy. (wǒmen duì tā de sǔnshī biǎoshìle tóngqíng.)
同情 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
同情 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
同情 dễ nhầm với từ nào?
同情 hay bị nhầm với: 共同、爱情、心情、感情. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →