Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

同时 (tóngshí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
同时 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 68 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cùng; song song; trong khi; cùng lúc
同一个时候
今天,我和他们同时出发。
jīntiān, wǒ hé tāmen tóngshí chūfā.
Hôm nay, tôi và họ cùng xuất phát.
老师,他们俩同时举起了手!
lǎoshī, tāmen liǎ tóngshí jǔ qǐle shǒu!
Thưa thầy, cả hai đều giơ tay cùng lúc!
liên từ
1. đồng thời; hơn nữa
表示并列关系,常含有进一层的意味
他夸我,同时也指出我的缺点。
tā kuā wǒ, tóngshí yě zhǐchū wǒ de quēdiǎn.
Anh khen tôi, đồng thời chỉ ra khuyết điểm của tôi.
他说爱我,同时也说爱别人。
tā shuō ài wǒ, tóngshí yě shuō ài biérén.
Anh ta nói yêu tôi, đồng thời cũng yêu người khác.
Đồng nghĩa: 同期并且
Trái nghĩa: 先后

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
读书,不能只限于课本,应该走出课本读书,那才是真正意义上的读书。同时,读书也要有选择,只要有阅读兴趣,适合自己年龄段的书,我们都可以找来读。但读书并不是看热闹,也不能求多。
真正意义上的读书是什么?
A 课外阅读 B 课本的阅读 C 看有兴趣的书 D 看的书比较多
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 同时

Giống hình:
共同同情暂时相同准时当时
Giống âm:
同事

Thực hành 同时 trong đề thật

Từ vựng 同时 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

同时 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

同时 (tóngshí) nghĩa là trong khi; cùng lúc; đồng thời. 同一个时候

Cách dùng 同时 (tóngshí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今天,我和他们同时出发。" — Hôm nay, tôi và họ cùng xuất phát. (jīntiān, wǒ hé tāmen tóngshí chūfā.)

同时 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

同时 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

同时 dễ nhầm với từ nào?

同时 hay bị nhầm với: 共同、同情、暂时、相同. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →