Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

通知 (tōngzhī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
通知 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 260 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. báo tin; thông tri; báo cho biết
把事项告诉人知道
你走以前通知我一声。
nǐ zǒu yǐqián tōngzhī wǒ yīshēng.
Trước khi anh đi báo cho tôi một tiếng.
我会通知你会议的时间。
wǒ huì tōngzhī nǐ huìyì de shíjiān.
Tôi sẽ báo bạn thời gian họp.
danh từ
1. thông báo; thông cáo
通知事情的书面材料或者口头说的话。
我们收到了一封通知。
wǒmen shōu dàole yī fēng tōngzhī.
Chúng tôi đã nhận được một thông báo.
公司将发布新的通知。
gōngsī jiāng fābù xīn de tōngzhī.
Công ty sẽ đưa ra thông báo mới.
Đồng nghĩa: 告诉告知通告周知知照报告
Trái nghĩa: 隐瞒隐匿

Bài luyện liên quan (128 câu)

4 Đọc
  学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Luyện 128 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 通知

Giống hình:
交通知识通过普通话通常沟通
Giống âm:
同志统治
Giống nghĩa:
启事

Thực hành 通知 trong đề thật

Từ vựng 通知 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

通知 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

通知 (tōngzhī) nghĩa là thông báo, báo tin, báo cho biết. 把事项告诉人知道

Cách dùng 通知 (tōngzhī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你走以前通知我一声。" — Trước khi anh đi báo cho tôi một tiếng. (nǐ zǒu yǐqián tōngzhī wǒ yīshēng.)

通知 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

通知 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

通知 dễ nhầm với từ nào?

通知 hay bị nhầm với: 交通、知识、通过、普通话. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →