Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

推迟 (tuīchí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
推迟 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 481 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hoãn; dời lại; chậm lại; lùi lại; hoãn lại; trì hoãn
把预定时间向后改动
开会日期推迟一天。
kāihuì rìqī tuīchí yītiān.
Thời gian họp dời lại một ngày.
婚礼被推迟到下个月。
hūnlǐ bèi tuīchí dào xià gè yuè.
Đám cưới bị hoãn đến tháng sau.
Đồng nghĩa: 推延推后延迟退后
Trái nghĩa: 提前延长提早

Bài luyện liên quan (26 câu)

4 Đọc
你着急也没有用,因为天气的原因,飞机昨天晚起飞了几个小时,今天中午之前肯定到不了了。
飞机为什么晚点?
A 距离太远 B 我很着急 C 天气很好 D 推迟起飞
Luyện 26 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 推迟

Giống hình:
推辞推广迟到推荐迟早

Thực hành 推迟 trong đề thật

Từ vựng 推迟 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

推迟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

推迟 (tuīchí) nghĩa là chậm lại, lùi lại, hoãn lại, trì hoãn. 把预定时间向后改动

Cách dùng 推迟 (tuīchí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "开会日期推迟一天。" — Thời gian họp dời lại một ngày. (kāihuì rìqī tuīchí yītiān.)

推迟 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

推迟 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

推迟 dễ nhầm với từ nào?

推迟 hay bị nhầm với: 推、推辞、推广、迟到. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →