Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(tuō) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 290 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. lóc; róc; bóc; bong; rụng
(皮肤、毛发等) 脱落
他因为压力大而脱发。
tā yīnwèi yālì dà ér tuōfà.
Anh ấy bị rụng tóc vì áp lực.
爷爷的头发都脱光了。
yéye de tóu fa dōu tuōguāngle.
Tóc của ông đều rụng hết rồi.
2. cởi ra; bỏ ra
(从身上)取下
太热了,你把大衣脱了吧。
tài rèle, nǐ bǎ dàyī tuōle ba.
Nóng quá, anh cởi áo khoác ra đi.
衣服都湿了,你快脱了吧。
yīfu dōu shīle, nǐ kuài tuōle ba.
Quần áo ướt hết rồi, anh mau cởi ra đi.
3. sót; sai sót
(文字)缺漏
这个段落脱字了,要重新修改。
zhège duànluò tuōzìle, yào chóngxīn xiūgǎi.
Đoạn này bị thiếu chữ, cần sửa lại.
这一行里脱了三个字。
zhè yī háng lǐ tuō le sāngè zì。
Hàng này sót ba chữ.
4. tuột; thoát; thoát khỏi
脱离;避免
我们已经脱离危险。
wǒmen yǐjīng tuōlí wēixiǎn.
Chúng ta đã thoát khỏi nguy hiểm.
这次居然让他逃脱了。
zhè cì jūrán ràng tā táotuōle.
Lần này, không ngờ lại để hắn thoát mất.
5. khử; tẩy; vắt
除去
我们需要一台新的脱水机。
wǒmen xūyào yī táixīn de tuōshuǐ jī.
Chúng tôi cần một máy vắt nước mới.
liên từ
1. nếu như; có thể
倘若;或许
他一直很小心,怕脱有不测。
tā yīzhí hěn xiǎoxīn, pà tuō yǒu bùcè.
Anh ta luôn rất cẩn thận, sợ gặp phải bất trắc.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa: 穿

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:你把这双鞋脱了,试试白色的。 女:我觉得这双就挺舒服的,大小也正合适。 男:白色的更漂亮。 女:不试了,白色的容易脏,还是黑色的好。
女的觉得白色的怎么样?
A 更好看 B 容易脏 C 有点儿旧 D 价格太高
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 脱

Giống hình:
脱离摆脱

Thực hành 脱 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

脱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

脱 (tuō) nghĩa là cởi ra. (皮肤、毛发等) 脱落

Cách dùng 脱 (tuō) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他因为压力大而脱发。" — Anh ấy bị rụng tóc vì áp lực. (tā yīnwèi yālì dà ér tuōfà.)

脱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

脱 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

脱 dễ nhầm với từ nào?

脱 hay bị nhầm với: 脱离、摆脱. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →