Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

网球 (wǎngqiú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
网球 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 440 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tennis; ten-nít; quần vợt; bộ môn ten-nít
球类运动项目之一,球场长方形,中间有一道网,双方各占一面,用拍子来回打球有单打和双打两种
他从小就热爱网球。
tā cóngxiǎo jiù rè'ài wǎngqiú.
Anh ấy yêu quần vợt từ khi còn nhỏ
他打网球来放松身心。
tā dǎ wǎngqiú lái fàngsōng shēnxīn.
Anh ấy chơi quần vợt để thư giãn.
2. trái banh ten-nít; quả bóng tennis
网球运动使用的球,里面用橡胶,外面用毛织品制成
那些网球都是新买的。
nàxiē wǎngqiú dōu shì xīn mǎi de.
Những quả bóng tennis đó đều mới mua đấy.
这个网球的弹性非常好。
zhège wǎngqiú de tánxìng fēicháng hǎo.
Tính đàn hồi của quả bóng tennis này rất tốt.

Bài luyện liên quan (58 câu)

4 Đọc
男:妈,饺子到底什么时候好啊? 女:马上。你饿了? 男:是,我下午和同学去打网球了。 女:再有五分钟就好,你去把盘子拿出来。
男的怎么了?
A 饿了 B 没吃饱 C 口渴了 D 发烧了
Luyện 58 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 网球

Giống hình:
地球网站互联网羽毛球乒乓球上网

Thực hành 网球 trong đề thật

Từ vựng 网球 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

网球 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

网球 (wǎngqiú) nghĩa là tennis, quần vợt. 球类运动项目之一,球场长方形,中间有一道网,双方各占一面,用拍子来回打球有单打和双打两种

Cách dùng 网球 (wǎngqiú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他从小就热爱网球。" — Anh ấy yêu quần vợt từ khi còn nhỏ (tā cóngxiǎo jiù rè'ài wǎngqiú.)

网球 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

网球 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

网球 dễ nhầm với từ nào?

网球 hay bị nhầm với: 地球、网站、互联网、羽毛球. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →