HSK4
往往 — Từ vựng HSK4
往往 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 57 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. thường; thường thường; thường hay; thường thì (có tính quy luật)
表示某种情况时常存在或经常发生
他往往工作到深夜。
tā wǎngwǎng gōngzuò dào shēnyè.
Anh ta thường làm việc đến khuya.
女人往往比男人长寿。
nǚrén wǎngwǎng bǐ nánrén chángshòu.
Phụ nữ thường hay sống thọ hơn đàn ông.
Đồng nghĩa: 常常通常不时时常时时每每
Trái nghĩa: 不常有时偶而偶尔
Bài luyện liên quan (500 câu)
一个知道更多笑话的人往往比一个知道更多消息的人更受欢迎,因为笑话让人觉得轻松,心情愉快,而消息大多数没有这种效果。
知道更多笑话的人:
A 心情愉快 B 更受欢迎 C 让人讨厌 D 生活幸福
Ngữ pháp hay đi kèm với 往往
Từ dễ nhầm với 往往
Giống hình:
交往往返向往以往往事往常
Giống nghĩa:
时常
Thực hành 往往 trong đề thật
Từ vựng 往往 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
往往 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
往往 (wǎngwǎng) nghĩa là thường thường, thường hay. 表示某种情况时常存在或经常发生
Cách dùng 往往 (wǎngwǎng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他往往工作到深夜。" — Anh ta thường làm việc đến khuya. (tā wǎngwǎng gōngzuò dào shēnyè.)
往往 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
往往 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
往往 dễ nhầm với từ nào?
往往 hay bị nhầm với: 交往、往返、向往、以往. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →