Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

网站 (wǎngzhàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
网站 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 424 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. trang web; website; trang mạng
单位或个人在互联网上的虚拟站点,一般由一个主页和许多网页构成
这个购物网站有很多优惠。
zhège gòuwù wǎngzhàn yǒu hěnduō yōuhuì.
Trang web mua sắm này có nhiều ưu đãi.
我在这个网站上找到了工作。
wǒ zài zhège wǎngzhàn shàng zhǎodàole gōngzuò.
Tôi đã tìm được việc làm trên trang web này.
Đồng nghĩa: 网页

Bài luyện liên quan (63 câu)

4 Đọc
男:你有写日记的习惯吗? 女:有,很多年了,一直都在写。 男:你是在笔记本上写,还是上网写? 女:我喜欢写在本子上,不想让别人看到。你呢? 男:我喜欢到网站上写,希望和别人交流自己的感情。
他们在谈论什么?
A 习惯 B 上网 C 交流 D 写日记
3 Đọc
如今,做一个网站变得越来越容易了。不但许多公司有网站,而且很多人也有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分。网站,极大地丰富了现代人的精神生活。
作者对网站的态度是:
A 肯定 B 批评 C 怀疑 D 讨厌
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 63 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 网站

Giống hình:
网球互联网加油站上网网络

Thực hành 网站 trong đề thật

Từ vựng 网站 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

网站 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

网站 (wǎngzhàn) nghĩa là trang web, website. 单位或个人在互联网上的虚拟站点,一般由一个主页和许多网页构成

Cách dùng 网站 (wǎngzhàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个购物网站有很多优惠。" — Trang web mua sắm này có nhiều ưu đãi. (zhège gòuwù wǎngzhàn yǒu hěnduō yōuhuì.)

网站 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

网站 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

网站 dễ nhầm với từ nào?

网站 hay bị nhầm với: 网球、互联网、加油站、上网. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →