Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

完全 (wánquán) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
完全 xuất hiện trong 47% tài liệu luyện HSK — hạng 47 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. đầy đủ; trọn vẹn; hoàn hảo; tốt nhất; chính xác
齐全; 不缺少什么
他的计划完全。
tā de jìhuà wánquán.
Kế hoạch của anh ấy thật hoàn hảo.
他的回答很完全。
tā de huídá hěn wánquán.
Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.
phó từ
1. hoàn toàn
全部
病人已完全康复了。
bìngrén yǐ wánquán kāngfùle.
Bệnh nhân đã bình phục hoàn toàn.
你的判断完全正确。
nǐ de pànduàn wánquán zhèngquè.
Phán đoán của cậu là hoàn toàn chính xác.
Đồng nghĩa: 全部绝对完整齐全一概一律
Trái nghĩa: 缺陷残缺零碎稀烂

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
关于申请签证,因为每个人的情况是不同的,所以申请同一种签证的申请人—例如同是旅游签证,也许会被问到一些完全不同的问题,被要求提供完全不同的材料。
不同的人申请相同的签证会被问到不同的问题,是因为:
A 签证不同 B 都是旅游签证 C 各人情况不同 D 申请材料不同
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 完全

Giống hình:
安全全部完美完整完成完善

Thực hành 完全 trong đề thật

Từ vựng 完全 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

完全 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

完全 (wánquán) nghĩa là hoàn toàn. 齐全; 不缺少什么

Cách dùng 完全 (wánquán) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他的计划完全。" — Kế hoạch của anh ấy thật hoàn hảo. (tā de jìhuà wánquán.)

完全 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

完全 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

完全 dễ nhầm với từ nào?

完全 hay bị nhầm với: 安全、全部、完美、完整. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →