Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

袜子 (wàzi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
袜子 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 479 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tất; vớ; bít tất
一种穿在脚上的东西,用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成
我把袜子穿破了。
wǒ bǎ wàzi chuān pò le
Tôi đã làm rách đôi tất của mình.
一个钉子挂破了我的袜子。
yī gè dīngzi guà pò le wǒ de wàzi
Một cái đinh làm rách tất của tôi.

Bài luyện liên quan (32 câu)

4 Đọc
  昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子,一件衬衫,把身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后我吃惊地发现,竟然没有买袜子。
他们计划买什么?
A 袜子 B 食品 C 饮料 D 洗衣机
3 Đọc
1
1
A 袜子 B 帽子 C 裤子 D 衬衫
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 32 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 袜子

Giống hình:
样子包子勺子镜子孙子叶子

Thực hành 袜子 trong đề thật

Từ vựng 袜子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

袜子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

袜子 (wàzi) nghĩa là bít tất, vớ. 一种穿在脚上的东西,用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成

Cách dùng 袜子 (wàzi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我把袜子穿破了。" — Tôi đã làm rách đôi tất của mình. (wǒ bǎ wàzi chuān pò le)

袜子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

袜子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

袜子 dễ nhầm với từ nào?

袜子 hay bị nhầm với: 样子、包子、勺子、镜子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →