HSK4
味道 — Từ vựng HSK4
味道 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 236 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. vị; mùi; mùi vị
物质所具有的能使舌头得到某种味觉的特性
这个菜的味道很好。
zhège cài de wèidào hěn hǎo.
Mùi vị của món ăn này rất ngon.
这个菜的味道酸酸的。
zhège cài de wèidào suān suān de.
Vị của món ăn này chua chua.
2. tư vị; cảm giác; cảm nhận
比喻某种感受、情趣、意味
他的话里有一种不满的味道。
tā dehuà lǐ yǒuyī zhǒng bùmǎn de wèidào.
Lời nói của anh ấy có cảm giác bất mãn.
他的话里有一种讽刺的味道。
tā dehuà lǐ yǒuyī zhǒng fèngcì de wèidào.
Lời nói của anh ấy có một cảm giác mỉa mai.
3. thích thú; thú vị; hứng thú
人或者事物的趣味
这篇小说没什么味道。
zhè piān xiǎoshuō méishénme wèidào.
Cuốn tiểu thuyết này không thú vị.
这部电影越看越有味道。
zhè bù diànyǐng yuè kàn yuè yǒu wèidào.
Bộ phim này càng xem càng thú vị.
Đồng nghĩa: 滋味口味
Bài luyện liên quan (190 câu)
通常我们说“酸甜苦辣咸”是生活中的五种味道,缺少了哪一种味道,生 活都不完整。只有尝遍了这五种味道,你才算真正经历过了风雨,你的生活经验才算丰富,你在面对任何事情的时候才会成熟冷静。不过,科学研究表明,“辣”其实不是一种味道,而是会让人产生痛觉。
生活中的“酸甜苦辣咸”:
A 代表饭菜的味道 B 缺一种也代表生活 C 用不着都去尝试 D 尝遍后才会变得成熟冷静
Ngữ pháp hay đi kèm với 味道
Từ dễ nhầm với 味道
Giống hình:
难道道歉道理口味频道报道
Thực hành 味道 trong đề thật
Từ vựng 味道 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
味道 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
味道 (wèidào) nghĩa là hương vị, mùi, vị. 物质所具有的能使舌头得到某种味觉的特性
Cách dùng 味道 (wèidào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个菜的味道很好。" — Mùi vị của món ăn này rất ngon. (zhège cài de wèidào hěn hǎo.)
味道 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
味道 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
味道 dễ nhầm với từ nào?
味道 hay bị nhầm với: 难道、道歉、道理、口味. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →