Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

危险 (wēixiǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
危险 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 171 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. nguy hiểm; nguy cơ; tổn thất; mối nguy; có khả năng thất bại; hiểm hoạ
危急凶险
别靠近那个危险区域。
bié kàojìn nàgè wēixiǎn qūyù.
Đừng lại gần khu vực nguy hiểm đó.
他做了危险的实验。
tā zuòle wēixiǎn de shíyàn.
Anh ấy đã làm thí nghiệm nguy hiểm.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [wéi xiǎn]
Đồng nghĩa: 风险危机危害隐患惊险危急
Trái nghĩa: 安全保险平安安然

Bài luyện liên quan (217 câu)

4 Đọc
男:你问老师对我们这个活动有什么意见时,他怎么说的? 女:他一边抽烟一边说:“这个活动很危险,还是换一个吧。”
老师是什么意见?
A 同意 B 反对 C 没有说 D 反对抽烟
Luyện 217 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 危险

Giống hình:
保险冒险风险危害危机

Thực hành 危险 trong đề thật

Từ vựng 危险 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

危险 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

危险 (wēixiǎn) nghĩa là nguy hiểm, nguy cơ, có khả năng thất bại, tổn thất. 危急凶险

Cách dùng 危险 (wēixiǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "别靠近那个危险区域。" — Đừng lại gần khu vực nguy hiểm đó. (bié kàojìn nàgè wēixiǎn qūyù.)

危险 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

危险 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

危险 dễ nhầm với từ nào?

危险 hay bị nhầm với: 保险、冒险、风险、危害. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →