HSK4
温度 — Từ vựng HSK4
温度 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 392 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nhiệt độ; ôn độ; độ nóng; ổn độ
冷热的程度
秋天来了,温度开始降低了。
qiūtiān láile, wēndù kāishǐ jiàngdīle.
Thu tới, nhiệt độ đã bắt đầu giảm dần.
昨天的温度很舒服。
zuótiān de wēndù hěn shūfu.
Nhiệt độ hôm qua rất dễ chịu.
Đồng nghĩa: 气温室温
Bài luyện liên quan (131 câu)
最近几天的最低温度都超过10℃,看起来不会再有特别冷的天气了,我们安排一下学校的事情,然后出去旅游吧。
最近几天的天气怎么样?
A 很热 B 很冷 C 很暖和 D 不太好
Ngữ pháp hay đi kèm với 温度
Từ dễ nhầm với 温度
Giống hình:
态度速度温暖制度程度温柔
Thực hành 温度 trong đề thật
Từ vựng 温度 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
温度 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
温度 (wēndù) nghĩa là nhiệt độ, độ nóng. 冷热的程度
Cách dùng 温度 (wēndù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "秋天来了,温度开始降低了。" — Thu tới, nhiệt độ đã bắt đầu giảm dần. (qiūtiān láile, wēndù kāishǐ jiàngdīle.)
温度 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
温度 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
温度 dễ nhầm với từ nào?
温度 hay bị nhầm với: 态度、速度、温暖、制度. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →