Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

文章 (wénzhāng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
文章 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 248 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tác phẩm; bài văn; bài báo; văn chương
独立成篇的文字;也泛指著作
他阅读了许多古代文章。
tā yuèdúle xǔduō gǔdài wénzhāng.
Anh ấy đọc nhiều tác phẩm cổ xưa.
她的文章在杂志上发表了。
tā de wénzhāng zài zázhì shàng fābiǎole.
Tác phẩm của cô ấy được xuất bản trên tạp chí.
2. ẩn ý; ngụ ý; ý tứ ngầm
比喻暗含的意思
他的话背后大有文章。
tā dehuà bèihòu dà yǒu wénzhāng.
Lời của anh ta ngụ ý rất sâu xa.
她的表情里有很多文章。
tā de biǎoqíng li yǒu hěnduō wénzhāng.
Biểu cảm của cô ấy đầy ẩn ý.
3. ý tưởng; biện pháp; cách làm; kế hoạch; chủ ý hành động
借指人对某件事的思考和主意;将要采取的行动
这个文章会在下周实施。
zhège wénzhāng huì zàixià zhōu shíshī.
Ý tưởng này sẽ thực hiện vào tuần tới.
我在制定一个新的文章。
wǒ zài zhìdìng yīgè xīn de wénzhāng.
Tôi đang xây dựng một kế hoạch mới.
Đồng nghĩa: 著作作品作文篇章著述撰著
Trái nghĩa: 只言片语片纸只字巨著鸿篇

Bài luyện liên quan (192 câu)

4 Đọc
男:你的文章还没有写完吗?星期三一定要交。 女:能不能推迟一点儿?星期四,行不行? 男:不行,你一定要按时交。 女:那好吧。我加快速度。
女的什么时候交文章?
A 星期四 B 星期二 C 星期三 D 不确定
Luyện 192 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 文章

Giống hình:
文字文明中文文学作文文具

Thực hành 文章 trong đề thật

Từ vựng 文章 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

文章 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

文章 (wénzhāng) nghĩa là văn chương, bài văn. 独立成篇的文字;也泛指著作

Cách dùng 文章 (wénzhāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他阅读了许多古代文章。" — Anh ấy đọc nhiều tác phẩm cổ xưa. (tā yuèdúle xǔduō gǔdài wénzhāng.)

文章 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

文章 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

文章 dễ nhầm với từ nào?

文章 hay bị nhầm với: 文字、文明、中文、文学. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →