HSK4
无 — Từ vựng HSK4
无 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 11 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. không; vô; không có
没有
这件事无所畏惧。
zhè jiàn shì wú suǒ wèijù.
Chuyện này không có gì đáng sợ.
我感到无能为力。
wǒ gǎndào wúnéngwéilì.
Tôi cảm thấy bất lực.
phó từ
1. không; chẳng
不
无须担心,一切都会好起来的。
wúxū dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo qǐlái de.
Không cần lo lắng, mọi thứ sẽ tốt lên.
试试无妨,也许会有惊喜。
shì shì wúfáng, yěxǔ huì yǒu jīngxǐ.
Thử một chút cũng được, có lẽ sẽ có bất ngờ.
liên từ
1. không kể; bất luận; bất cứ; bất kể
不论
事无大小,都有人负责。
shì wú dàxiǎo, dōu yǒurén fùzé.
Bất luận việc to việc nhỏ, đều có người chịu trách nhiệm.
职位无高低,都是工作的需要。
zhíwèi wú gāodī, dōu shì gōngzuò de xūyào.
Bất kể chức vụ cao thấp, đều là yêu cầu của công việc.
Đồng nghĩa: 不要
Trái nghĩa: 有
Bài luyện liên quan
中国人很重视节日,那些在外地工作或学习的人,无论多么辛苦、多么不容易,都要在节前回到家里,和自己的家人一起过年。
根据这段话,很多在外地工作或学习的人:
A 回家方便 B 喜欢回家 C 工作辛苦 D 重视节日
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 无
Giống hình:
无论无聊无奈无数无所谓无精打采
Giống âm:
勿雾五
Giống nghĩa:
不没(有)
Thực hành 无 trong đề thật
Từ vựng 无 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
无 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
无 (wú) nghĩa là không, không có, chẳng. 没有
Cách dùng 无 (wú) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这件事无所畏惧。" — Chuyện này không có gì đáng sợ. (zhè jiàn shì wú suǒ wèijù.)
无 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
无 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
无 dễ nhầm với từ nào?
无 hay bị nhầm với: 无论、无聊、无奈、无数. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →