Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

误会 (wùhuì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
误会 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 408 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hiểu lầm
没有正确地领会对方的意思
我们误会了你的意思。
wǒmen wùhuìle nǐ de yìsi.
Chúng tôi đã hiểu lầm ý của bạn.
我们因为误会吵架了。
wǒmen yīn wèi wùhuì chǎojiàle.
Chúng tôi cãi nhau vì hiểu lầm.
danh từ
1. sự hiểu lầm
因误解而产生的不愉快或矛盾
这件事完全是个误会。
zhè jiàn shì wánquán shìgè wùhuì.
Việc này hoàn toàn là một sự hiểu lầm.
这误会让我们很尴尬。
zhè wùhuì ràng wǒmen hěn gāngà.
Sự hiểu lầm này khiến chúng tôi rất xấu hổ.
Đồng nghĩa: 误解错觉错怪错解曲解
Trái nghĩa: 谅解理解领会明白

Bài luyện liên quan (43 câu)

4 Đọc
生活中的语言习惯,是在一定的文化环境中养成的,对这一点人们往往不太注意。文化环境变了,一些不成问题的“问题”就出现了。例如中国人习惯在其他人表扬自己的时候客气地说“哪里,哪里”。西方人完全不能理解,因为他们习惯了受到表扬的时候说“谢谢”,表示对别人意见的肯定和尊重。
根据这段话可以知道,不同文化环境的人交流可能会:
A 很紧张 B 互相尊重 C 增长知识 D 产生误会
Luyện 43 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 误会

Giống hình:
错误约会聚会社会会议体会

Thực hành 误会 trong đề thật

Từ vựng 误会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

误会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

误会 (wùhuì) nghĩa là hiểu nhầm. 没有正确地领会对方的意思

Cách dùng 误会 (wùhuì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们误会了你的意思。" — Chúng tôi đã hiểu lầm ý của bạn. (wǒmen wùhuìle nǐ de yìsi.)

误会 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

误会 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

误会 dễ nhầm với từ nào?

误会 hay bị nhầm với: 错误、约会、聚会、社会. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →