HSK4
无聊 — Từ vựng HSK4
无聊 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 428 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. buồn chán; buồn thiu; buồn tẻ (vì quá thanh nhàn)
由于清闲而烦闷
退休后他感到很无聊。
tuìxiū hòu tā gǎndào hěn wúliáo.
Sau khi nghỉ hưu ông ấy cảm thấy rất buồn chán.
你整天在家,不无聊吗?
nǐ zhěng tiān zàijiā, bù wúliáo ma?
Bạn cả ngày ở nhà, không chán sao?
2. vô vị; nhàm chán (tác phẩm, lời nói, việc làm)
(著作、言谈、行动等) 没有意义而使人讨厌
这部电影很无聊。
zhè bù diànyǐng hěn wúliáo.
Bộ phim này rất nhàm chán.
他这个人很无聊。
tā zhège rén hěn wúliáo.
Anh ta rất nhạt nhẽo.
Đồng nghĩa: 无味没趣乏味孤寂枯燥无趣
Trái nghĩa: 有趣风趣
Bài luyện liên quan (70 câu)
女:哇,真是太棒了,你看观众都在鼓掌!
男:你看不出来吗?观众都是故意鼓掌的。
女:你说这话是什么意思?
男:这个节目太无聊了,一点儿都不精彩,观众都希望节目快点儿结束。
女:我可不同意你的看法。这个节目演出得非常成功,尤其是……
男:快别说了,全世界都知道那是你儿子。
女的为什么喜欢这个节目?
A 节目表演得很精彩 B 节目很有趣 C 儿子在表演节目 D 观众都很喜欢这个节目
Ngữ pháp hay đi kèm với 无聊
Từ dễ nhầm với 无聊
Giống hình:
无论无无奈无数聊天无所谓
Thực hành 无聊 trong đề thật
Từ vựng 无聊 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
无聊 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
无聊 (wúliáo) nghĩa là vô vị; nhàm chán. 由于清闲而烦闷
Cách dùng 无聊 (wúliáo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "退休后他感到很无聊。" — Sau khi nghỉ hưu ông ấy cảm thấy rất buồn chán. (tuìxiū hòu tā gǎndào hěn wúliáo.)
无聊 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
无聊 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
无聊 dễ nhầm với từ nào?
无聊 hay bị nhầm với: 无论、无、无奈、无数. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →