Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

污染 (wūrǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
污染 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 301 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ô nhiễm
使沾染上污秽有害的东西;特指工矿企业、车辆等排出的废气、废液、废渣等有害物质对自然环境的破坏
放射性废物污染了海洋。
fàngshèxìng fèiwù wūrǎnle hǎiyáng.
Chất thải phóng xạ làm ô nhiễm biển.
工厂污染了周围的空气。
gōngchǎng wūrǎnle zhōuwéi de kōngqì.
Nhà máy làm ô nhiễm không khí xung quanh.
2. ô nhiễm; ảnh hưởng xấu
比喻不健康的思想给人造成坏影响
消极情绪污染了整个团队。
xiāojí qíngxù wūrǎnle zhěnggè tuánduì.
Cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng xấu đến toàn đội.
不健康的媒体污染了社会。
bùjiànkāng de méitǐ wūrǎnle shèhuì.
Truyền thông không lành mạnh làm ô nhiễm xã hội.
Đồng nghĩa: 浑浊混浊玷污沾污污浊熏染
Trái nghĩa: 澄清净化澄净清洁

Bài luyện liên quan (129 câu)

4 Đọc
现在差不多每家都有电视机。有些人为了方便,把电视机放进了睡觉的房间。根据研究,电视机放在房间里会有多种污染,其中之一就是声音污染。这些污染会影响人的健康,因此,如果可能,最好把电视机搬出睡觉的房间。
关于电视机,这段话主要想告诉我们什么?
A 很便宜 B 很普通 C 有污染 D 没有用
Luyện 129 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 污染

Giống hình:
传染贪污感染污蔑

Thực hành 污染 trong đề thật

Từ vựng 污染 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

污染 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

污染 (wūrǎn) nghĩa là ô nhiễm, nhiễm bẩn, làm bẩn. 使沾染上污秽有害的东西;特指工矿企业、车辆等排出的废气、废液、废渣等有害物质对自然环境的破坏

Cách dùng 污染 (wūrǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "放射性废物污染了海洋。" — Chất thải phóng xạ làm ô nhiễm biển. (fàngshèxìng fèiwù wūrǎnle hǎiyáng.)

污染 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

污染 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

污染 dễ nhầm với từ nào?

污染 hay bị nhầm với: 传染、贪污、感染、污蔑. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →