HSK4
咸 — Từ vựng HSK4
咸 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 469 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. mặn (vị)
像盐那样的味道
这道菜太咸了。
zhè dào cài tài xiánle.
Món ăn này mặn quá rồi.
怎么这么咸啊!
zěnme zhème xián a!
Sao lại mặn như vậy chứ!
phó từ
1. tất cả; đều
全; 都
咸受其益
xiánshòu qíyì
Tất cả đều được hưởng lợi của nó
他咸买下。
tā xián mǎi xià.
Anh ấy mua hết tất cả.
danh từ
1. món mặn
用盐腌的菜
北方的咸菜很咸。
běifāng de xiáncài hěn xián.
Món mặn của miền Bắc rất mặn.
我觉得咸菜很好吃。
wǒ juédé xiáncài hěn hǎochī.
Tôi cảm thấy món mặn rất ngon.
2. vị; mặn nhạt
味道
这道菜咸淡如何?
zhè dào cài xián dàn rúhé?
Món ăn này vị như thế nào?
你先尝尝咸淡怎么样吧!
nǐ xiān cháng chang xián dàn zěnme yàng ba!
Bạn thử nếm mặn nhạt như thế nào trước đi
3. cá mặn (người lười biếng, không thích vận động, không mục tiêu, ý chí ...)
一个人生活状态比较慵懒、没有目标、不思进取,如同咸鱼一样缺乏活力
我就是一条咸鱼。
wǒ jiùshì yītiáo xián yú.
Tôi chính là một chú cá mặn.
4. họ Hàm
姓
他姓咸吗?
Tā xìng xián ma?
Anh ấy họ Hàm phải không?
Đồng nghĩa: 全都
Trái nghĩa: 淡
Bài luyện liên quan
女:我们今天去海洋饭馆儿吃饭吧,听说那里的菜很好吃。
男:我去吃过几次,每次菜不是太咸了,就是太辣了。
男的是什么意思?
A 价格太贵 B 服务不好 C 菜不好吃 D 有别的安排
Từ dễ nhầm với 咸
Giống âm:
县先弦嫌
Thực hành 咸 trong đề thật
Từ vựng 咸 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
咸 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
咸 (xián) nghĩa là mặn. 像盐那样的味道
Cách dùng 咸 (xián) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这道菜太咸了。" — Món ăn này mặn quá rồi. (zhè dào cài tài xiánle.)
咸 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
咸 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
咸 dễ nhầm với từ nào?
咸 hay bị nhầm với: 县、先、弦、嫌. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →