Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(xiǎng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 202 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng
回声
崖边有奇异的响。
yá biān yǒu qíyì de xiǎng.
Có tiếng động kì lạ bên vách núi.
响声从山谷传来。
xiǎngshēng cóng shāngǔ chuán lái.
Tiếng dội từ thung lũng vang lên.
2. tiếng; âm thanh
声音
外面有很大的响。
wàimiàn yǒu hěn dà de xiǎng.
Bên ngoài có âm thanh rất lớn.
我听见响声了。
wǒ tīngjiàn xiǎngshēngle.
Tôi đã nghe thấy âm thanh.
động từ
1. reo; vang; kêu
发出声音
窗外响起了鸟鸣。
chuāngwài xiǎngqǐle niǎo míng.
Tiếng chim hót vang lên bên ngoài cửa sổ.
这个钟响得很清楚。
zhège zhōng xiǎng dé hěn qīngchǔ.
Chiếc đồng hồ này kêu rất rõ ràng.
2. nổ; đánh; thổi
使发出声音
小明响了笛子。
xiǎomíng xiǎngle dízi.
Tiểu Minh thổi sáo trúc.
他用锤子响了桌子。
tā yòng chuízi xiǎngle zhuōzi.
Anh ấy đã dùng búa đánh vào bàn.
tính từ
1. vang; ầm ĩ; ồn ào; inh ỏi
声音大;洪亮
这首歌非常响亮。
zhè shǒu gē fēicháng xiǎngliàng.
Bài hát này rất vang.
这个地方太响亮了。
zhège dìfāng tài xiǎngliàngle.
Nơi này quá ồn ào.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
习惯的力量很大,甚至可以影响人的一生。习惯的力量,在一开始的时候看起来似乎很小,像一滴水一样,以至人们常常发现不到它的存在。当人们感觉到习惯的巨大力量时,再想改变它,就很困难了。
这段话主要在讨论什么?
A 力量 B 人生 C 困难 D 习惯
3 Đọc
男:女儿唱得这么好,为什么不让她参加比赛呢? 女:我担心参加比赛会影响她的学习。
问:关于女儿,可以知道什么
A 跳舞跳得很好 B 学习非常好 C 妈妈不想让她参加比赛
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 响

Giống hình:
影响响应响亮音响
Giống âm:
Giống nghĩa:
响亮

Thực hành 响 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

响 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

响 (xiǎng) nghĩa là vang, kêu. 回声

Cách dùng 响 (xiǎng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "崖边有奇异的响。" — Có tiếng động kì lạ bên vách núi. (yá biān yǒu qíyì de xiǎng.)

响 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

响 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

响 dễ nhầm với từ nào?

响 hay bị nhầm với: 影响、响应、响亮、音响. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →