HSK4
相反 — Từ vựng HSK4
相反 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 230 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. tương phản; đối lập; trái ngược nhau
事物的两个方面互相矛盾;互相排斥
理论与实践有时相反。
lǐlùn yǔ shíjiàn yǒushí xiāngfǎn.
Lý thuyết và thực hành đôi khi trái ngược nhau.
结果和预期完全相反。
jiéguǒ hé yùqī wánquán xiāngfǎn.
Kết quả hoàn toàn trái ngược với dự đoán.
liên từ
1. trái lại; ngược lại (dùng ở đầu câu sau hoặc giữa câu biểu thị sự mâu thuẫn với câu trên)
用在下文句首或句中;表示跟上文所说的意思相矛盾
他没有生气,相反非常高兴。
tā méiyǒu shēngqì, xiāngfǎn fēicháng gāoxìng.
Anh ấy không tức giận, trái lại rất vui vẻ.
他很高,相反,我却很矮。
tā hěn gāo, xiāngfǎn, wǒ què hěn ǎi.
Anh ấy rất cao, trái lại, tôi lại rất thấp.
Đồng nghĩa: 相对反倒反之相悖互异对立
Trái nghĩa: 一致相同类似相符
Bài luyện liên quan (219 câu)
电视和电影究竟是什么关系?近些年,电影观众越来越少,很多人认为是电视的发展影响了电影的发展。其实,电视节目再精彩,也不可能代替电影带给人的快乐。人们不愿意走进电影院的真正原因,是对电影质量不满意。一个成熟的电影市场,不但不会被电视代替,相反电视还可以给电影提供更好的广告等方面的支持。
人们不愿意去看电影的真正原因是:
A 观众太少 B 电影质量低 C 电视更精彩 D 电影没有广告
Ngữ pháp hay đi kèm với 相反
Từ dễ nhầm với 相反
Giống hình:
相同互相反对反而相对反映
Thực hành 相反 trong đề thật
Từ vựng 相反 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
相反 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
相反 (xiāngfǎn) nghĩa là tương phản, trái ngược nhau, trái lại. 事物的两个方面互相矛盾;互相排斥
Cách dùng 相反 (xiāngfǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "理论与实践有时相反。" — Lý thuyết và thực hành đôi khi trái ngược nhau. (lǐlùn yǔ shíjiàn yǒushí xiāngfǎn.)
相反 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
相反 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
相反 dễ nhầm với từ nào?
相反 hay bị nhầm với: 相同、互相、反对、反而. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →