Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

相同 (xiāngtóng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
相同 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 315 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. tương đồng; giống nhau; như nhau
彼此一致,没有区别
他们穿着相同的衣服。
tāmen chuānzhe xiāngtóng de yīfu.
Họ mặc quần áo giống nhau.
两个问题有相同的答案。
liǎng gè wèntí yǒu xiāngtóng de dá'àn.
Hai câu hỏi có đáp án giống nhau.
Đồng nghĩa: 一样相似同样雷同相仿相通
Trái nghĩa: 区别相反差异异样

Bài luyện liên quan (211 câu)

4 Đọc
生活就是一所学校,你是这里的学生,每天都有机会上各种各样的课,而且无论你喜欢或不喜欢,这些课都必须上。每个人的人生目的都不完全相同,但有一点是相同的:在前进的道路上,必须不断地学习,不断地努力。你所学的知识是你走向成功时所必需的,但是在你学到成功的经验之前,生活还会安排一些困难或者失败来帮助你打开成功的大门。
这段话主要谈:
A 教育 B 学习 C 经验 D 生活
3 Đọc
女:应该说他在我前面还是他在我前边? 男:都可以,前面和前边这两个词语的意思相同。
他们说的是哪两个词语?
A 面包、面条 B 主要、重要 C 前面、前边
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 211 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 相同

Giống hình:
共同同情互相同时相反相对

Thực hành 相同 trong đề thật

Từ vựng 相同 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

相同 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

相同 (xiāngtóng) nghĩa là tương đồng, giống nhau, như nhau. 彼此一致,没有区别

Cách dùng 相同 (xiāngtóng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们穿着相同的衣服。" — Họ mặc quần áo giống nhau. (tāmen chuānzhe xiāngtóng de yīfu.)

相同 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

相同 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

相同 dễ nhầm với từ nào?

相同 hay bị nhầm với: 共同、同情、互相、同时. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →