Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

详细 (xiángxì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
详细 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 458 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. kỹ càng; tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường
周密完备
她做的计划非常详细。
tā zuò de jìhuà fēicháng xiángxì.
Cô ấy đã lên kế hoạch rất chi tiết.
这份报告还不太详细。
zhè fèn bàogào hái bù tài xiángxì.
Bản báo cáo này vẫn chưa chi tiết lắm.
Đồng nghĩa: 仔细具体细致精细全面周密
Trái nghĩa: 大体概况简要粗略

Bài luyện liên quan (58 câu)

4 Đọc
由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。
他介绍得很详细。
A B
Luyện 58 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 详细

Giống hình:
仔细细节安详细菌细胞细致
Giống nghĩa:
细节

Thực hành 详细 trong đề thật

Từ vựng 详细 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

详细 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

详细 (xiángxì) nghĩa là chi tiết; kỹ càng. 周密完备

Cách dùng 详细 (xiángxì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她做的计划非常详细。" — Cô ấy đã lên kế hoạch rất chi tiết. (tā zuò de jìhuà fēicháng xiángxì.)

详细 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

详细 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

详细 dễ nhầm với từ nào?

详细 hay bị nhầm với: 仔细、细节、安详、细菌. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →