Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

现金 (xiànjīn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
现金 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 502 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tiền mặt
现款,有时也包括可以提取现款的支票等
请问可以付现金吗?
qǐngwèn kěyǐ fù xiànjīn ma?
Xin hỏi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
我们这儿只收现金。
wǒmen zhèr zhǐ shōu xiànjīn.
Ở đây chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
2. tiền trong kho; tiền trong tài khoản; tiền kho ngân hàng giữ
银行库存备用的货币
公司账上的现金流很充足。
gōngsī zhàng shàng de xiànjīn liú hěn chōngzú.
Dòng tiền trong tài khoản công ty rất nhiều.
稳定现金流是企业发展的基石。
wěndìng xiànjīn liú shì qǐyè fāzhǎn de jīshí.
Dòng tiền ổn định là nền tảng của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa: 现款现钱现钞

Bài luyện liên quan (47 câu)

4 Đọc
去年我去法国旅游,到机场后,机场工作人员说我的行李箱超重了。我不想加钱,就把行李箱里的吃的全都扔了。等到巴黎时才发现,当时由于太着急,把一个装有现金的塑料袋也丢进机场的垃圾桶了,我后悔死了。
去年去法国旅游发生了什么?
A 行李箱丢了 B 忘记带吃的了 C 没有带钱 D 钱被错扔了
Luyện 47 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 现金

Giống hình:
奖金出现实现现象资金现代
Giống âm:
先进

Thực hành 现金 trong đề thật

Từ vựng 现金 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

现金 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt. 现款,有时也包括可以提取现款的支票等

Cách dùng 现金 (xiànjīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请问可以付现金吗?" — Xin hỏi có thể thanh toán bằng tiền mặt không? (qǐngwèn kěyǐ fù xiànjīn ma?)

现金 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

现金 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

现金 dễ nhầm với từ nào?

现金 hay bị nhầm với: 奖金、出现、实现、现象. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →