Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

羡慕 (xiànmù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
羡慕 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 228 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ngưỡng mộ; ước ao; hâm mộ
看见别人有某种长处、好处或有利条件而希望自己也有
他是我羡慕的学长。
tā shì wǒ xiànmù de xuézhǎng.
Anh ấy là học trưởng mà tôi ngưỡng mộ.
小明羡慕你的玩具。
xiǎomíng xiànmù nǐ de wánjù.
Tiểu Minh ngưỡng mộ đồ chơi của bạn.
2. đố kỵ; ghen ghét; thèm muốn
对比自己有条件好的人产生忌妒心。
他羡慕我的工资。
tā xiànmù wǒ de gōngzī.
Anh ta đố kỵ với lương của tôi.
很多人羡慕他成功。
hěnduō rén xiànmù tā chénggōng.
Nhiều người ghen ghét thành công của anh ấy.
Đồng nghĩa: 向往仰慕爱慕倾慕艳羡眼馋
Trái nghĩa: 嫉妒嫌弃鄙视忌妒

Bài luyện liên quan (117 câu)

4 Đọc
小时候,我常和同学比赛,看谁望得远,看得清楚。我得过好几次第一名,大家很羡慕我。上中学后,我喜欢上了看小说,有时连吃饭、睡觉都忘了。屋子里暗了,我就把书凑近眼睛,坐累了,就躺在床上看。这样时间不长就戴上了眼镜。
这段话主要谈论什么?
A 比赛 B 眼睛 C 小说 D 眼镜
Luyện 117 câu tương tự →

Thực hành 羡慕 trong đề thật

Từ vựng 羡慕 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

羡慕 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

羡慕 (xiànmù) nghĩa là ước ao, thèm muốn, ngưỡng mộ. 看见别人有某种长处、好处或有利条件而希望自己也有

Cách dùng 羡慕 (xiànmù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是我羡慕的学长。" — Anh ấy là học trưởng mà tôi ngưỡng mộ. (tā shì wǒ xiànmù de xuézhǎng.)

羡慕 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

羡慕 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →