Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

小吃 (xiǎochī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
小吃 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 454 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. quà vặt; món ăn vặt; đồ ăn vặt
饭馆、饮食摊点出售的方便快捷、价格较低的食品。如年糕、粽子、元宵、肉串等。
我们去吃路边小吃吧。
wǒmen qù chī lù biān xiǎochī ba.
Chúng ta đi ăn quà vặt vỉa hè đi.
这条街的小吃很出名。
zhè tiáo jiē de xiǎochī hěn chūmíng.
Món ăn vặt ở con phố này rất nổi tiếng.
2. đồ nguội; món ăn kèm (trong món ăn Âu)
西餐中主菜之外照例附带的冷盘。
小吃和酒搭配得很好。
xiǎochī hé jiǔ dāpèi de hěn hǎo.
Món ăn kèm hợp với rượu rất tốt.
这是法国的经典小吃。
zhè shì fǎguó de jīngdiǎn xiǎochī.
Đây là món ăn kèm kinh điển của Pháp.
3. món ăn bình dân; món ăn rẻ tiền
饭馆中分量少而价钱低的菜。
这家夜市有很多经济小吃。
zhè jiā yèshì yǒu hěnduō jīngjì xiǎochī.
Chợ đêm này có rất nhiều đồ ăn vặt giá rẻ.
我喜欢吃街头的经济小吃。
wǒ xǐhuan chī jiētóu de jīngjì xiǎochī.
Tôi thích ăn đồ ăn vặt bình dân.
Đồng nghĩa: 点心

Bài luyện liên quan (53 câu)

4 Đọc
  在泰国,酸辣汤这种小吃就相当于美国的汉堡包。不过相比之下酸辣汤就健康得多了。因为这种泰国小吃很受欢迎,于是便有人想到将做酸辣汤用的调味品放在土豆条上,制成了这种泰国独特的酸辣土豆条。
在泰国,酸辣汤是什么?
A B 植物 C 小吃 D 化妆品
Luyện 53 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 小吃

Giống hình:
小说吃惊小伙子小气小心小麦

Thực hành 小吃 trong đề thật

Từ vựng 小吃 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

小吃 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

小吃 (xiǎochī) nghĩa là hàng quà bánh; quà vặt. 饭馆、饮食摊点出售的方便快捷、价格较低的食品。如年糕、粽子、元宵、肉串等。

Cách dùng 小吃 (xiǎochī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们去吃路边小吃吧。" — Chúng ta đi ăn quà vặt vỉa hè đi. (wǒmen qù chī lù biān xiǎochī ba.)

小吃 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

小吃 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

小吃 dễ nhầm với từ nào?

小吃 hay bị nhầm với: 小说、吃惊、小伙子、小气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →