HSK4
效果 — Từ vựng HSK4
效果 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 150 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. hiệu quả
指事物或行为、动作产生的结果
这个药的效果很明显。
zhège yào de xiàoguǒ hěn míngxiǎn.
Hiệu quả của thuốc này rất rõ ràng.
我们应分析实验的效果。
wǒmen yīng fèn xī shíyàn de xiàoguǒ.
Chúng ta nên phân tích hiệu quả của thí nghiệm.
2. hiệu ứng; hiệu quả (âm thanh, ánh sáng...)
戏剧、电影中配合剧情制造的各种声响或某些自然现象,如风雨声、枪炮声、火光、降雪等
夜晚的月光效果很神秘。
yèwǎn de yuèguāng xiàoguǒ hěn shénmì.
Ánh trăng đêm tạo hiệu ứng rất huyền bí.
雪景效果让画面更美丽。
xuějǐng xiàoguǒ ràng huàmiàn gèng měilì.
Cảnh tuyết tạo hiệu ứng làm hình ảnh đẹp hơn.
Đồng nghĩa: 结果效益效应成果成效功效
Trái nghĩa: 失效动机
Bài luyện liên quan (319 câu)
一个知道更多笑话的人往往比一个知道更多消息的人更受欢迎,因为笑话让人觉得轻松,心情愉快,而消息大多数没有这种效果。
知道更多笑话的人:
A 心情愉快 B 更受欢迎 C 让人讨厌 D 生活幸福
Ngữ pháp hay đi kèm với 效果
Từ dễ nhầm với 效果
Giống hình:
果汁结果果然果实效率后果
Giống nghĩa:
成效
Thực hành 效果 trong đề thật
Từ vựng 效果 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
效果 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
效果 (xiàoguǒ) nghĩa là hiệu quả. 指事物或行为、动作产生的结果
Cách dùng 效果 (xiàoguǒ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个药的效果很明显。" — Hiệu quả của thuốc này rất rõ ràng. (zhège yào de xiàoguǒ hěn míngxiǎn.)
效果 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
效果 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
效果 dễ nhầm với từ nào?
效果 hay bị nhầm với: 果汁、结果、果然、果实. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →