Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

笑话 (xiàohua) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
笑话 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 446 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. chuyện cười; chuyện hài; trò cười; chuyện tiếu lâm; truyện tiếu lâm
(笑话儿) 能引人发笑的谈话或故事;供人当做笑料的事情
我给大家讲一个笑话吧。
wǒ gěi dàjiā jiǎng yīgè xiàohuà ba.
Tôi kể mọi người nghe chuyện cười nhé.
大家都在看你的笑话。
dàjiā dōu zài kàn nǐ de xiàohuà.
Mọi người đều đang xem chuyện cười của bạn.
động từ
1. cười nhạo; cười châm biếm; cười chế nhạo
耻笑; 讥笑
他总是喜欢笑话别人。
tā zǒng shì xǐhuan xiàohuà biérén.
Anh ấy cứ thích trêu đùa người khác.
别笑话他,要互相尊重。
bié xiàohuà tā, yào hùxiāng zūnzhòng.
Đừng cười nhạo anh ấy, phải tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa: 闹剧笑料趣闻嗤笑取笑耻笑

Bài luyện liên quan (59 câu)

4 Đọc
一个知道更多笑话的人往往比一个知道更多消息的人更受欢迎,因为笑话让人觉得轻松,心情愉快,而消息大多数没有这种效果。
知道更多笑话的人:
A 心情愉快 B 更受欢迎 C 让人讨厌 D 生活幸福
Luyện 59 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 笑话

Giống hình:
对话开玩笑普通话神话话题实话
Giống âm:
消化

Thực hành 笑话 trong đề thật

Từ vựng 笑话 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

笑话 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

笑话 (xiàohua) nghĩa là chuyện cười, chuyện hài, trò cười. (笑话儿) 能引人发笑的谈话或故事;供人当做笑料的事情

Cách dùng 笑话 (xiàohua) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我给大家讲一个笑话吧。" — Tôi kể mọi người nghe chuyện cười nhé. (wǒ gěi dàjiā jiǎng yīgè xiàohuà ba.)

笑话 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

笑话 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

笑话 dễ nhầm với từ nào?

笑话 hay bị nhầm với: 对话、开玩笑、普通话、神话. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →