Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

小伙子 (xiǎohuǒzi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
小伙子 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 467 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cậu nhóc; chàng trai; anh bạn trẻ; cậu thanh niên; chàng trai trẻ; anh chàng
青年男子
这个小伙子很聪明。
zhège xiǎohuǒzi hěn cōngmíng.
Cậu thanh niên này rất thông minh.
那个小伙子很热心。
nàgè xiǎohuǒzi hěn rèxīn.
Chàng trai đó rất nhiệt tình.
Đồng nghĩa: 年轻人小青年小年轻后生小伙儿
Trái nghĩa: 老头子老夫子

Bài luyện liên quan (43 câu)

4 Đọc
简直不敢相信,才半年时间,杰瑞的个子就这么高了。半年前那个因为身高而让我们非常同情的小伙子完全不见了。
杰瑞以前什么样?
A 很伤心 B 个子矮 C 很有趣 D 并不帅
Luyện 43 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 小伙子

Giống hình:
袜子小吃勺子小说孙子饺子

Thực hành 小伙子 trong đề thật

Từ vựng 小伙子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

小伙子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

小伙子 (xiǎohuǒzi) nghĩa là chàng trai. 青年男子

Cách dùng 小伙子 (xiǎohuǒzi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个小伙子很聪明。" — Cậu thanh niên này rất thông minh. (zhège xiǎohuǒzi hěn cōngmíng.)

小伙子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

小伙子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

小伙子 dễ nhầm với từ nào?

小伙子 hay bị nhầm với: 袜子、小吃、勺子、小说. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →