Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

消息 (xiāoxi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
消息 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 334 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tin; tin tức; thông tin; tín
关于人或事物情况的报道
他带来了最新消息。
tā dài láile zuìxīn xiāoxi.
Anh ấy mang đến tin tức mới nhất.
我刚收到一个好消息。
wǒ gāng shōu dào yīgè hǎo xiāoxi.
Tôi vừa nhận được một tin tức tốt.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [xiāo xí]
Đồng nghĩa: 新闻信息音讯资讯讯息报道

Bài luyện liên quan (138 câu)

4 Đọc
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Luyện 138 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 消息

Giống hình:
信息消费利息取消消极消化
Giống nghĩa:
新闻

Thực hành 消息 trong đề thật

Từ vựng 消息 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

消息 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

消息 (xiāoxi) nghĩa là tin tức, thông tin. 关于人或事物情况的报道

Cách dùng 消息 (xiāoxi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他带来了最新消息。" — Anh ấy mang đến tin tức mới nhất. (tā dài láile zuìxīn xiāoxi.)

消息 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

消息 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

消息 dễ nhầm với từ nào?

消息 hay bị nhầm với: 信息、消费、利息、取消. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →