HSK4
西红柿 — Từ vựng HSK4
西红柿 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 517 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cà chua
一年生或二年生草本植物,全株又软毛,花黄色结浆果,球形或扁圆形,红或黄色,是普通蔬菜
我很喜欢吃西红柿。
wǒ hěn xǐhuan chī xīhóngshì.
Mình rất thích ăn cà chua.
我买了一些西红柿。
wǒ mǎile yīxiē xīhóngshì.
Tôi đã mua chút cà chua.
Đồng nghĩa: 番茄
Bài luyện liên quan (32 câu)
男:这个菜多少钱?
女:八十。
男:好的,要一个。再要个西红柿炒鸡蛋,这个菜我最喜欢吃了。
女:行,请等会儿。
男的在干什么?
A 买菜 B 卖菜 C 点菜 D 吃菜
Từ dễ nhầm với 西红柿
Giống hình:
西东张西望西瓜分红红东西
Thực hành 西红柿 trong đề thật
Từ vựng 西红柿 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
西红柿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
西红柿 (xīhóngshì) nghĩa là cà chua. 一年生或二年生草本植物,全株又软毛,花黄色结浆果,球形或扁圆形,红或黄色,是普通蔬菜
Cách dùng 西红柿 (xīhóngshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我很喜欢吃西红柿。" — Mình rất thích ăn cà chua. (wǒ hěn xǐhuan chī xīhóngshì.)
西红柿 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
西红柿 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
西红柿 dễ nhầm với từ nào?
西红柿 hay bị nhầm với: 西、东张西望、西瓜、分红. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →