HSK4
性别 — Từ vựng HSK4
性别 xuất hiện trong 5% tài liệu luyện HSK — hạng 530 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. giới tính; phái
人类中男、女两性的区别
你的性别是什么?
nǐ de xìngbié shì shénme?
Giới tính của bạn là gì?
性别对工作没有影响。
xìngbié duì gōngzuò méiyǒu yǐngxiǎng.
Giới tính không ảnh hưởng đến công việc.
Đồng nghĩa: 男女
Bài luyện liên quan (33 câu)
这是一个关于阅读习惯的问卷调查,一共有五十道选择题,一道填空题。 大家只需根据自己的实际情况做出选择,选出你认为最合适的答案。你不需要填写自己的姓名,只需要写上年龄和性别就行。这次问卷调查的目的是想在我 们小区建设一个小型图书馆,是为买书做准备的。另外,请大家放心,我们不会公开你们的问卷,会为大家保密。如果你有特别喜欢的书,可以写在最后的填空题上,我们会尽可能满足大家的要求。
这个问卷调查:
A 只有选择题 B 会调查年龄和性别 C 是关于卖书的 D 可随便填写
Ngữ pháp hay đi kèm với 性别
Từ dễ nhầm với 性别
Giống hình:
区别性格个别个性告别差别
Thực hành 性别 trong đề thật
Từ vựng 性别 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
性别 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
性别 (xìngbié) nghĩa là giới tính. 人类中男、女两性的区别
Cách dùng 性别 (xìngbié) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你的性别是什么?" — Giới tính của bạn là gì? (nǐ de xìngbié shì shénme?)
性别 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
性别 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
性别 dễ nhầm với từ nào?
性别 hay bị nhầm với: 区别、性格、个别、个性. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →