Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

兴奋 (xīngfèn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
兴奋 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 374 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. háo hức; phấn khởi; hăng hái; phấn khích; hứng thú
激动;激奋
他兴奋的心情难以言表。
tā xīngfèn de xīnqíng nányǐ yán biǎo.
Tâm trạng phấn khởi của anh ấy khó tả.
孩子们兴奋的心情满满。
háizimen xīngfèn de xīnqíng mǎn mǎn.
Lũ trẻ trong lòng tràn đầy phấn khởi.
danh từ
1. phấn khích; hưng phấn (hoạt động thần kinh)
一种神经活动过程;在刺激下产生;会吸引或增强动物或者人器官的活动
她兴奋地跳了起来。
tā xīngfèn de tiàole qǐlái.
Cô ấy phấn khích nhảy cẫng lên.
他们兴奋地参加音乐会。
tāmen xīngfèn de cānjiā yīnyuè huì.
Họ phấn khích tham gia buổi hòa nhạc.
động từ
1. kích thích; phấn khích; phấn chấn
使激奋
这药物会让你兴奋。
zhè yàowù huì ràng nǐ xīngfèn.
Thuốc này sẽ làm bạn phấn chấn.
喝咖啡能兴奋大脑。
hē kāfēi néng xīngfèn dànǎo.
Uống cà phê có thể kích thích não bộ.
Đồng nghĩa: 高兴快乐愉快刺激激动开心
Trái nghĩa: 疲劳沮丧疲惫慌张

Bài luyện liên quan (141 câu)

4 Đọc
学校里每年都有学生毕业,对于走向社会的年轻人,毕业前的那段日子是最值得回忆的。那时候,共同生活、学习了几年的同学们经常会集合在一起兴奋地唱歌、跳舞、照相,互相送毕业礼物,当然也少不了美丽的友谊和浪漫的爱情。
根据这段话,临近毕业的日子:
A 值得回忆 B 让人伤心 C 让人感动 D 十分浪漫
Luyện 141 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 兴奋

Giống hình:
兴趣勤奋奋斗振奋振兴复兴

Thực hành 兴奋 trong đề thật

Từ vựng 兴奋 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

兴奋 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

兴奋 (xīngfèn) nghĩa là hứng khởi; hăng hái. 激动;激奋

Cách dùng 兴奋 (xīngfèn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他兴奋的心情难以言表。" — Tâm trạng phấn khởi của anh ấy khó tả. (tā xīngfèn de xīnqíng nányǐ yán biǎo.)

兴奋 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

兴奋 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

兴奋 dễ nhầm với từ nào?

兴奋 hay bị nhầm với: 兴趣、勤奋、奋斗、振奋. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →