Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

幸福 (xìngfú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
幸福 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 56 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. hạnh phúc
使人心情舒畅的境遇和生活
生活很幸福。
shēnghuó hěn xìngfú.
Cuộc sống rất hạnh phúc.
每天都很幸福。
měitiān dōu hěn xìngfú.
Mỗi ngày đều rất hạnh phúc.
danh từ
1. hạnh phúc; niềm hạnh phúc; sự hạnh phúc
美满;快乐的生活
他渴望得到幸福。
tā kěwàng dédào xìngfú.
Anh khao khát hạnh phúc.
我们要珍惜幸福。
wǒmen yào zhēnxī xìngfú.
Chúng ta phải trân trọng hạnh phúc.
Đồng nghĩa: 快乐甜蜜美满华蜜愉乐祸患
Trái nghĩa: 可怜痛苦悲伤悲哀

Bài luyện liên quan (403 câu)

4 Đọc
朋友比世界上所有的金钱都贵重,朋友比世界上所有的财富都长久。这话一点儿也不错。在这个世界上,金钱能带给人一时的快乐,但无法让你一辈子都拥有幸福。金钱不能买到一切,而朋友却能给你一生的鼓励,让你一生拥有幸福。
这段话在讨论什么?
A 爱情 B 友谊 C 快乐 D 金钱
Luyện 403 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 幸福

Giống hình:
幸运祝福幸亏荣幸福利福气

Thực hành 幸福 trong đề thật

Từ vựng 幸福 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

幸福 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

幸福 (xìngfú) nghĩa là hạnh phúc. 使人心情舒畅的境遇和生活

Cách dùng 幸福 (xìngfú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "生活很幸福。" — Cuộc sống rất hạnh phúc. (shēnghuó hěn xìngfú.)

幸福 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

幸福 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

幸福 dễ nhầm với từ nào?

幸福 hay bị nhầm với: 幸运、祝福、幸亏、荣幸. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →