HSK4
性格 — Từ vựng HSK4
性格 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 198 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết
在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点,如英勇、刚强、懦弱、粗暴等
他的性格非常开朗。
tā de xìnggé fēicháng kāilǎng.
Tính cách của anh ấy rất cởi mở.
她有很坚强的性格。
Tā yǒu hěn jiānqiáng de xìnggé.
Cô ấy có tính cách rất kiên cường.
Đồng nghĩa: 脾气个性性情性子本性赋性
Bài luyện liên quan (236 câu)
教语言课,性格活泼的老师,可能比经验丰富的老师更受欢迎,这大概是因为经验可以积累,但性格很难改变。
教语言课,性格活泼的老师:
A 更有经验 B 更受欢迎 C 更为认真 D 喜欢竞争
Ngữ pháp hay đi kèm với 性格
Từ dễ nhầm với 性格
Giống hình:
严格表格性别合格价格个性
Thực hành 性格 trong đề thật
Từ vựng 性格 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
性格 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
性格 (xìnggé) nghĩa là tính cách, tính nết. 在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点,如英勇、刚强、懦弱、粗暴等
Cách dùng 性格 (xìnggé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的性格非常开朗。" — Tính cách của anh ấy rất cởi mở. (tā de xìnggé fēicháng kāilǎng.)
性格 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
性格 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
性格 dễ nhầm với từ nào?
性格 hay bị nhầm với: 严格、表格、性别、合格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →