Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

辛苦 (xīnkǔ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
辛苦 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 147 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. vất vả (lời nói khách sáo khi nhờ ai làm việc gì)
客套话,用于求人做事
这件事儿还得您辛苦一趟。
zhè jiàn shìr hái děi nín xīnkǔ yī tàng.
Việc này vẫn phải nhờ anh vất vả một chuyến.
师傅,辛苦您了,快喝口水。
shīfu, xīnkǔ nínle, kuài hē kǒushuǐ.
Sư phụ, thầy vất vả rồi, mau uống một ngụm nước đi.
tính từ
1. vất vả; cực nhọc
形容工作多,强度大,得不到足够的休息
他们的工作很辛苦。
tāmen de gōngzuò hěn xīnkǔ.
Công việc của bọn họ rất vất vả.
工人工作很辛苦。
gōngrén gōngzuò hěn xīnkǔ.
Công nhân làm việc rất vất vả.
Đồng nghĩa: 勤劳忙碌吃力艰苦艰巨费劲
Trái nghĩa: 轻松舒适甘甜安逸

Bài luyện liên quan (272 câu)

4 Đọc
中国人很重视节日,那些在外地工作或学习的人,无论多么辛苦、多么不容易,都要在节前回到家里,和自己的家人一起过年。
根据这段话,很多在外地工作或学习的人:
A 回家方便 B 喜欢回家 C 工作辛苦 D 重视节日
Luyện 272 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 辛苦

Giống hình:
刻苦艰苦痛苦苦涩吃苦

Thực hành 辛苦 trong đề thật

Từ vựng 辛苦 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

辛苦 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

辛苦 (xīnkǔ) nghĩa là 1. vất vả, cực nhọc 2. vất vả (lời nói khách sáo khi nhờ ai làm gì). 客套话,用于求人做事

Cách dùng 辛苦 (xīnkǔ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这件事儿还得您辛苦一趟。" — Việc này vẫn phải nhờ anh vất vả một chuyến. (zhè jiàn shìr hái děi nín xīnkǔ yī tàng.)

辛苦 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

辛苦 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

辛苦 dễ nhầm với từ nào?

辛苦 hay bị nhầm với: 苦、刻苦、艰苦、痛苦. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →