HSK4
心情 — Từ vựng HSK4
心情 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 79 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tâm tình; tâm trạng (trạng thái tình cảm)
内心的感情状态
今天我的心情很好。
jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.
Hôm nay tâm trạng của tôi rất tốt.
他最近心情不太好。
tā zuìjìn xīnqíng bù tài hǎo.
Dạo này tâm trạng của anh ấy không tốt lắm.
Đồng nghĩa: 情绪感情心思情感心理心境
Bài luyện liên quan (367 câu)
哥哥,你不是说这部电影很好看吗?我今天晚上花了两个小时看了,觉得没有你说的那么精彩呀?你什么时候出差回来再陪我看一次吧,我现在自己在家没有心情看任何东西。
我现在最可能在:
A 工作 B 看电影 C 打电话 D 买东西
Ngữ pháp hay đi kèm với 心情
Từ dễ nhầm với 心情
Giống hình:
耐心同情开心信心爱情伤心
Thực hành 心情 trong đề thật
Từ vựng 心情 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
心情 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
心情 (xīnqíng) nghĩa là tâm trạng, tính khí, tâm tình. 内心的感情状态
Cách dùng 心情 (xīnqíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今天我的心情很好。" — Hôm nay tâm trạng của tôi rất tốt. (jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.)
心情 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
心情 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
心情 dễ nhầm với từ nào?
心情 hay bị nhầm với: 耐心、同情、开心、信心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →