HSK4
信息 — Từ vựng HSK4
信息 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 177 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thông tin; tin tức
信息论中指用符号传送的报道,报道的内容是接收符号者预先不知道的
这里的信息很重要。
zhèlǐ de xìnxī hěn zhòngyào.
Thông tin ở đây rất quan trọng.
网上有不少信息。
wǎngshàng yǒu bù shǎo xìnxī.
Trên mạng có rất nhiều thông tin.
2. tin tức; tình hình
关于某人或某事情的最新情况
我在微博更新我最近的信息。
wǒ zài wēi bó gēngxīn wǒ zuìjìn de xìnxī.
Tôi cập nhật tình hình mới nhất trên Weibo.
你千万不要向他们披露信息。
nǐ qiān wàn bùyào xiàng tāmen pīlù xìnxī.
Bạn tuyệt đối đừng tiết lộ tin tức cho họ.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [xìn xí]
Đồng nghĩa: 消息新闻资讯讯息音信音讯
Bài luyện liên quan (269 câu)
4月的第一天,我收到了很多朋友发来的手机信息,祝我节日快乐。打开电脑,QQ上也有朋友祝我节日快乐。我感到奇怪,拿起日历一看,发现今天是愚人节。
今天是几月几号?
A 3月8号 B 5月1号 C 4月1号 D 2月14号
Ngữ pháp hay đi kèm với 信息
Từ dễ nhầm với 信息
Giống hình:
自信消息信封信心短信相信
Giống nghĩa:
通讯
Thực hành 信息 trong đề thật
Từ vựng 信息 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
信息 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
信息 (xìnxī) nghĩa là thông tin; tin tức. 信息论中指用符号传送的报道,报道的内容是接收符号者预先不知道的
Cách dùng 信息 (xìnxī) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这里的信息很重要。" — Thông tin ở đây rất quan trọng. (zhèlǐ de xìnxī hěn zhòngyào.)
信息 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
信息 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
信息 dễ nhầm với từ nào?
信息 hay bị nhầm với: 自信、消息、信封、信心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →