Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

信心 (xìnxīn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
信心 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 211 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. lòng tin; niềm tin; sự tự tin
确信愿望一定能实现的心理
她对未来充满信心。
tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Cô ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.
他对结果信心十足。
tā duì jiéguǒ xìnxīn shízú.
Anh ấy rất tự tin về kết quả.
Đồng nghĩa: 底气决心信念自信
Trái nghĩa: 胆怯

Bài luyện liên quan (217 câu)

4 Đọc
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
Luyện 217 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 信心

Giống hình:
耐心自信心情开心信封信息

Thực hành 信心 trong đề thật

Từ vựng 信心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

信心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

信心 (xìnxīn) nghĩa là lòng tin, tin tưởng, tự tin. 确信愿望一定能实现的心理

Cách dùng 信心 (xìnxīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她对未来充满信心。" — Cô ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai. (tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.)

信心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

信心 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

信心 dễ nhầm với từ nào?

信心 hay bị nhầm với: 耐心、自信、心情、开心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →