Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(xiū) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 133 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn
修理;整治
电脑坏了,需要维修。
diànnǎo huàile, xūyào wéixiū.
Máy tính hỏng rồi, cần được sửa chữa.
他们把河堤修好了。
tāmen bǎ hédī xiūhǎole.
Họ đã sửa chữa xong đê sông.
2. trang trí; bài trí; trang hoàng; tu bổ
修饰
他向来不修边幅。
tā xiànglái bu xiū biān fú.
Anh ấy trước nay không chú ý đến vẻ bề ngoài.
这套房子正在装修。
zhè tào fángzi zhèngzài zhuāngxiū.
Căn nhà này đang được trang trí.
3. xây dựng; xây đắp; thi công
兴建;建筑
今年我们兴修了一座水库。
jīnnián wǒmen xīngxiūle yīzuò shuǐkù.
Năm nay chúng tôi đã xây dựng một hồ chứa nước.
工人们正在修建一条铁路。
gōngrénmen zhèngzài xiūjiàn yītiáo tiělù.
Những công nhân đang xây dựng một tuyến đường sắt.
4. viết; biên soạn; chỉnh lý
写;编写
他正在修家书。
tā zhèngzài xiū jiāshū.
Anh ấy đang viết thư nhà.
这位学者致力于修史。
zhè wèi xuézhě zhìlì yú xiūshǐ.
Học giả này tận tâm biên soạn lịch sử.
5. học tập và rèn luyện; học tập tu dưỡng (học vấn và phẩm hạnh)
(学问、品行方面) 学习和锻炼
我们应该注重修身。
wǒ men yīng gāi zhù zhòng xiū shēn。
Chúng ta nên chú trọng tu thân.
你打算去哪里进修?
nǐ dǎsuan qù nǎlǐ jìnxiū?
Bạn dự định bổ túc ở đâu?
6. tu hành
修行 (迷信)
他一心修道。
tā yīxīn xiūdào.
Anh ấy một lòng tu đạo.
他终于修成正果。
tā zhōngyú xiūchéng zhèngguǒ.
Cuối cùng anh ấy cũng tu thành chính quả.
7. sửa (cắt gọt theo ý muốn)
剪或削,使整齐
妈妈在花园里修树枝。
māma zài huāyuán lǐ xiū shùzhī.
Mẹ đang cắt cành cây trong vườn.
他喜欢修指甲。
tā xǐhuān xiū zhǐjiǎ.
Anh ấy thích cắt móng tay.
tính từ
1. dài
此地有茂林修竹,风景优美。
cǐdì yǒu mào línxiūzhú, fēngjǐng yōuměi.
Nơi này có rừng rậm tre dài, phong cảnh rất đẹp.
她的手指修长。
tā de shǒuzhǐ xiūcháng.
Ngón tay của cô ấy thon dài.
danh từ
1. họ Tu.
我姓修。
wǒ xìng xiū.
Tớ họ Tu.
Đồng nghĩa: 修理

Bài luyện liên quan

4 Đọc
女:你明天晚上能来我家帮我修电脑吗? 男:如果你早点儿说就好了,我刚刚才答应一个朋友明晚出去吃饭。
男的是什么意思?
A 不会修 B 能去修 C 朋友会修 D 不能去修了
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 修

Giống hình:
修理维修修改装修修建修养
Giống âm:
Giống nghĩa:
修理维修修改装修

Thực hành 修 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

修 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

修 (xiū) nghĩa là sửa chữa, chỉnh đốn. 修理;整治

Cách dùng 修 (xiū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "电脑坏了,需要维修。" — Máy tính hỏng rồi, cần được sửa chữa. (diànnǎo huàile, xūyào wéixiū.)

修 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

修 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

修 dễ nhầm với từ nào?

修 hay bị nhầm với: 修理、维修、修改、装修. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →