Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

修理 (xiūlǐ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
修理 xuất hiện trong 4% tài liệu luyện HSK — hạng 541 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. sửa chữa; tu sửa
使损坏的东西恢复原来的形状或作用
他帮我修理了旧的收音机。
tā bāng wǒ xiūlǐle jiù de shōuyīnjī.
Anh ấy giúp tôi sửa chiếc radio cũ.
他正在修理坏掉的洗衣机。
tā zhèngzài xiūlǐ huài diào de xǐyījī.
Anh ấy đang sửa chiếc máy giặt bị hỏng.
2. xén; tỉa; sửa; cắt tỉa
用剪刀等工具修,使树、化、毛发等变得整齐
他正在修理花园里的树木。
tā zhèngzài xiūlǐ huāyuán li de shùmù.
Anh ấy đang tỉa cây trong vườn.
理发师正在修理我的胡子。
lǐfà shī zhèngzài xiūlǐ wǒ de húzi.
Thợ cắt tóc đang tỉa râu cho tôi.
3. phê bình; trừng phạt
批评或者惩罚一个人,让他知道自己的错
老师修理了那个学生。
lǎoshī xiūlǐle nàgè xuéshēng.
Giáo viên đã phê bình học sinh đó.
不听话的小孩会被修理。
bù tīnghuà de xiǎohái huì bèi xiūlǐ.
Những đứa trẻ không nghe lời sẽ bị phạt.
Đồng nghĩa: 维修修建修补修缮整修修葺
Trái nghĩa: 破坏损坏损毁

Bài luyện liên quan (23 câu)

4 Đọc
男:既然我来了,你的电脑就不用拿去修理店修理了。 女:我就知道你是个电脑专家。
他们是什么意思?
A 女的的电脑在修理店里 B 男的正在修电脑 C 男的很会修电脑 D 女的只认识这个男的
Luyện 23 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 修理

Giống hình:
理发理想理解整理管理
Giống nghĩa:
维修修改装修

Thực hành 修理 trong đề thật

Từ vựng 修理 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

修理 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

修理 (xiūlǐ) nghĩa là sửa chữa. 使损坏的东西恢复原来的形状或作用

Cách dùng 修理 (xiūlǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他帮我修理了旧的收音机。" — Anh ấy giúp tôi sửa chiếc radio cũ. (tā bāng wǒ xiūlǐle jiù de shōuyīnjī.)

修理 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

修理 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

修理 dễ nhầm với từ nào?

修理 hay bị nhầm với: 理发、理想、理解、整理. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →