HSK4
吸引 — Từ vựng HSK4
吸引 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 157 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
把别的物体、力量或别人的注意力引到自己这方面来
这本书深深吸引了我。
zhè běn shū shēn shēn xīyǐnle wǒ.
Cuốn sách này đã thu hút tôi.
花朵吸引蜜蜂前来采蜜。
huāduǒ xīyǐn mìfēng qián lái cǎi mì.
Những bông hoa thu hút ong đến lấy mật.
Đồng nghĩa: 迷人勾起招引引人引人入胜诱惑
Trái nghĩa: 排斥排挤摈斥
Bài luyện liên quan (264 câu)
尽管电视并不是必不可少的,然而它已经成为多数人生活的一个重要组成部分。它改变了人们认识世界的方法,还在许多方面改变了现代生活。电视节目最主要的就是要能吸引电视观众,为了这一目的,电视节目就得做得有质量并且有趣。
这段话主要想告诉我们什么?
A 电视不重要 B 电视很重要 C 电视节目有趣 D 电视节目不好看
Ngữ pháp hay đi kèm với 吸引
Từ dễ nhầm với 吸引
Giống hình:
引起呼吸吸取吸收引导引擎
Thực hành 吸引 trong đề thật
Từ vựng 吸引 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
吸引 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
吸引 (xīyǐn) nghĩa là thu hút, hấp dẫn. 把别的物体、力量或别人的注意力引到自己这方面来
Cách dùng 吸引 (xīyǐn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这本书深深吸引了我。" — Cuốn sách này đã thu hút tôi. (zhè běn shū shēn shēn xīyǐnle wǒ.)
吸引 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
吸引 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
吸引 dễ nhầm với từ nào?
吸引 hay bị nhầm với: 引起、呼吸、吸取、吸收. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →