Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

牙膏 (yágāo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
牙膏 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 531 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. kem đánh răng; thuốc đánh răng
刷牙时用的膏状物,用甘油、牙粉、白胶粉、水、糖精、淀粉等制成,装在金属或塑料的软管理
现在,牙膏的广告很多。
xiànzài, yágāo de guǎnggào hěnduō.
Giờ kem đánh răng quảng cáo đầy rẫy.
你用什么牌子的牙膏?
nǐ yòng shénme páizi de yágāo?
Bạn dùng kem đánh răng loại nào?

Bài luyện liên quan (17 câu)

4 Đọc
早晚刷牙要注意方法,否则就等于白刷,还浪费牙膏。科学的方法是上下刷,而不是左右刷。左右刷不仅刷不干净,还会破坏牙齿周围的组织,时间久了,就会出血。
刷牙:
A 浪费牙膏 B 应该上下刷 C 应该左右刷 D 会出血
Luyện 17 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 牙膏

Giống hình:
牙齿刷牙

Thực hành 牙膏 trong đề thật

Từ vựng 牙膏 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

牙膏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

牙膏 (yágāo) nghĩa là kem đánh răng. 刷牙时用的膏状物,用甘油、牙粉、白胶粉、水、糖精、淀粉等制成,装在金属或塑料的软管理

Cách dùng 牙膏 (yágāo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "现在,牙膏的广告很多。" — Giờ kem đánh răng quảng cáo đầy rẫy. (xiànzài, yágāo de guǎnggào hěnduō.)

牙膏 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

牙膏 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

牙膏 dễ nhầm với từ nào?

牙膏 hay bị nhầm với: 牙齿、刷牙. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →