Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

压力 (yālì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
压力 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 117 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. áp lực (vật lý)
垂直作用于物体表面的力
压力影响了材料的强度。
yālì yǐngxiǎngle cáiliào de qiángdù.
Áp lực ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.
这种材料能承受大压力。
zhè zhǒng cáiliào néng chéngshòu dà yālì.
Vật liệu này có thể chịu áp lực lớn.
2. gánh nặng; áp lực
外界给人带来的经济、心里、精神等方面的负担
家庭压力让他感到疲惫。
jiātíng yālì ràng tā gǎndào píbèi.
Gánh nặng gia đình khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
经济压力迫使他减少开支。
jīngjì yālì pòshǐ tā jiǎnshǎo kāizhī.
Gánh nặng kinh tế buộc anh ấy phải cắt giảm chi tiêu.
3. áp lực (tâm lý; tinh thần)
比喻对人起逼迫威慑作用的力量(多指精神、心理方面)
老板给员工施加了压力。
lǎobǎn gěi yuángōng shījiāle yālì.
Sếp đã tạo áp lực cho nhân viên.
舆论压力迫使他公开道歉。
yúlùn yālì pòshǐ tā gōngkāi dàoqiàn.
Áp lực dư luận buộc anh ta phải công khai xin lỗi.
Đồng nghĩa: 重压重力压迫压强逼迫负担

Bài luyện liên quan (431 câu)

4 Đọc
我们在生活中有很多压力,例如:工作压力、学习压力、经济压力等等。作为学生,我的压力主要是学习压力。有人喜欢通过旅游,看电影,看小说来减轻压力,而我喜欢通过听音乐来放松自己。每次听音乐,我就会非常轻松,心情就会变得很好。
说话人怎样减轻压力?
A 旅游 B 听音乐 C 看电影 D 看小说
Luyện 431 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 压力

Giống hình:
能力力气巧克力力量精力权力

Thực hành 压力 trong đề thật

Từ vựng 压力 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

压力 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

压力 (yālì) nghĩa là áp lực. 垂直作用于物体表面的力

Cách dùng 压力 (yālì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "压力影响了材料的强度。" — Áp lực ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu. (yālì yǐngxiǎngle cáiliào de qiángdù.)

压力 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

压力 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

压力 dễ nhầm với từ nào?

压力 hay bị nhầm với: 能力、力气、巧克力、力量. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →