Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

演出 (yǎnchū) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
演出 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 276 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. diễn; biểu diễn; công diễn; diễn xuất
把戏剧、舞蹈、曲艺、杂技、等演给观众欣赏
这个剧团将演出新剧目。
zhège jùtuán jiāng yǎnchū xīn jùmù.
Đoàn kịch sẽ biểu diễn một vở kịch mới.
她下个月演出一首歌曲。
tā xià gè yuè yǎnchū yī shǒu gēqǔ.
Cô ấy biểu diễn một bài hát vào tháng tới.
danh từ
1. buổi biểu diễn
节目
昨天的演出非常精彩。
zuótiān de yǎnchū fēicháng jīngcǎi.
Buổi biểu diễn ngày hôm qua rất thú vị.
她参加了学校的演出。
tā cānjiāle xuéxiào de yǎnchū.
Cô ấy tham gia buổi biểu diễn của trường.
Đồng nghĩa: 表演节目上演公演献技

Bài luyện liên quan (133 câu)

4 Đọc
男:我们该走了,演出就快开始了。 女:现在几点了? 男:六点半。 女:我们还有一个小时呢,不要急。 男:难道你不知道演出提前半个小时了吗?
演出几点开始?
A 六点 B 七点 C 七点半 D 六点半
3 Đọc
女:听说你去看昨天的演出了,怎么样? 男:一般吧,我看了一半儿就走了。
男的觉得演出怎么样?
A 不太好 B 比较好 C 特别好
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 133 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 演出

Giống hình:
出生演员表演出差出现出发

Thực hành 演出 trong đề thật

Từ vựng 演出 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

演出 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

演出 (yǎnchū) nghĩa là diễn, biểu diễn, công diễn, buổi biểu diễn. 把戏剧、舞蹈、曲艺、杂技、等演给观众欣赏

Cách dùng 演出 (yǎnchū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个剧团将演出新剧目。" — Đoàn kịch sẽ biểu diễn một vở kịch mới. (zhège jùtuán jiāng yǎnchū xīn jùmù.)

演出 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

演出 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

演出 dễ nhầm với từ nào?

演出 hay bị nhầm với: 出生、演员、表演、出差. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →