HSK4
养成 — Từ vựng HSK4
养成 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 377 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tạo; phát triển; nuôi dưỡng; giáo dục; nuôi dạy; tu dưỡng; bồi dưỡng; hình thành; gây thành
修养使形成;培育使长成
养成良好的习惯。
yǎngchéng liánghǎo de xíguàn.
Nuôi dưỡng những thói quen tốt.
养成阅读的爱好。
yǎngchéng yuèdú de àihào.
Bồi dưỡng sở thích đọc sách.
Đồng nghĩa: 习惯教育训练培养形成
Bài luyện liên quan (140 câu)
一个人无论做什么事情,只要他对这件事情感兴趣,即使再苦再累,也一定非常愿意去做,因此对学生学习兴趣的养成是提高学习成绩的重要保证。
根据这段话,可以知道,想提高学习成绩需要:
A 多做练习 B 多看小说 C 培养学习兴趣 D 多与老师交流
Ngữ pháp hay đi kèm với 养成
Từ dễ nhầm với 养成
Giống hình:
成为成功成就成绩构成成熟
Thực hành 养成 trong đề thật
Từ vựng 养成 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
养成 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
养成 (yǎngchéng) nghĩa là trau dồi, nuôi dưỡng, tu dưỡng. 修养使形成;培育使长成
Cách dùng 养成 (yǎngchéng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "养成良好的习惯。" — Nuôi dưỡng những thói quen tốt. (yǎngchéng liánghǎo de xíguàn.)
养成 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
养成 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
养成 dễ nhầm với từ nào?
养成 hay bị nhầm với: 成为、成功、成就、成绩. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →