HSK4
严格 — Từ vựng HSK4
严格 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 405 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. nghiêm; nghiêm ngặt; nghiêm khắc; chặt chẽ
在执行制度、掌握标准方面非常认真,一丝不苟
我们学校管理非常严格。
wǒmen xuéxiào guǎnlǐ fēicháng yángé.
Trường chúng tôi quản lý rất nghiêm.
有时候,太严格也不好。
yǒu shíhou, tài yángé yě bù hǎo.
Đôi lúc nghiêm khắc quá cũng không tốt.
động từ
1. nghiêm ngặt; thắt chặt; thực hiện nghiêm
史 (纪律制度和标准等) 严格
我们需要严格纪律。
wǒmen xūyào yángé jìlǜ.
Chúng ta cần thực hiện nghiêm kỷ luật.
他们必须严格规定。
tāmen bìxū yángé guīdìng.
Họ phải thắt chặt các quy định.
Đồng nghĩa: 严肃严厉严谨严峻严酷严苛
Trái nghĩa: 放松马虎宽容溺爱
Bài luyện liên quan (163 câu)
不仅是学生,很多老师和其他职业的人员都想通过留学去国外走走看看。英国、法国、美国等是最受留学生欢迎的国家。而在前不久,这几个国家的教育部门表示,从新学年起,公立学校的申请费、学费和其他费用都将要提 高,签证政策也会更加严格。即使这样,很多人也不愿意放弃出国留学的计划。
这篇短文主要是关于什么:
A 出国留学 B 出国旅游 C 出国工作 D 出国访问
Ngữ pháp hay đi kèm với 严格
Từ dễ nhầm với 严格
Giống hình:
严重表格合格价格性格资格
Giống nghĩa:
严厉
Thực hành 严格 trong đề thật
Từ vựng 严格 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
严格 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
严格 (yángé) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ. 在执行制度、掌握标准方面非常认真,一丝不苟
Cách dùng 严格 (yángé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们学校管理非常严格。" — Trường chúng tôi quản lý rất nghiêm. (wǒmen xuéxiào guǎnlǐ fēicháng yángé.)
严格 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
严格 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
严格 dễ nhầm với từ nào?
严格 hay bị nhầm với: 严重、表格、合格、价格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →